Đặng Đình Mạnh
Theo Nguoi-viet

Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp hiện nay, vấn đề “Thoát Trung” không chỉ là một khẩu hiệu mà đã trở thành một yêu cầu sống còn đối với vận mệnh Việt Nam.
Đây là vấn đề cấp bách đòi hỏi một sự nhìn nhận lại toàn diện chính sách lệ thuộc vào Trung Cộng, không chỉ ở khía cạnh kinh tế mà còn bao gồm chính trị, đối ngoại, văn hóa và giáo dục. Điều đáng lo ngại khi đã từng có vô số lời kêu gọi “Thoát Trung” từ trong nước, nhưng giới lãnh đạo CSVN vẫn một mực bỏ ngoài tai.
Tuy nhiên, tình hình đang thay đổi khi áp lực quốc tế, đặc biệt từ Hoa Kỳ, đang nổi lên như một nhân tố mới, buộc Việt Nam phải đối mặt trực diện với vấn đề “Thoát Trung”, ít nhất về phương diện kinh tế. Đặc biệt, ngăn chặn hàng hóa Trung Cộng “đội lốt” nhãn hiệu Việt Nam xâm nhập thị trường Hoa Kỳ.
l. “Thoát Trung” – Mệnh lệnh vượt thời gian, từ lịch sử đến hiện tại
Vấn đề “Thoát Trung” không phải là một khái niệm mới mẻ, mà là một tiếng vọng sâu sắc từ lịch sử dân tộc Việt Nam, một phần cốt lõi trong ý thức hệ và ý chí độc lập của người Việt.
Thật vậy, lịch sử Việt Nam là chuỗi dài các cuộc đấu tranh kiên cường chống lại sự đô hộ và ảnh hưởng từ phương Bắc. Thậm chí, xứ sở đã từng bị Bắc thuộc cả hàng nghìn ngàn năm, cho đến các cuộc chiến giành lại lãnh thổ, độc lập từ tay nhà Hán, Tống, Nguyên, Minh, Thanh… Tất cả đều định hình một tinh thần độc lập, tự chủ bất khuất của dân tộc Việt Nam.
Quá trình đó cho thấy “Thoát Trung” không phải là một khái niệm mới mà là một phần cốt lõi trong ý thức hệ dân tộc Việt Nam, một phản ứng tự nhiên và liên tục trước mối đe dọa từ láng giềng phương Bắc.
Việc giới lãnh đạo hiện tại phớt lờ lời kêu gọi “Thoát Trung” đi ngược lại với nhận thức từ lịch sử và ý chí dân tộc, tiềm ẩn nguy cơ làm suy yếu nền tảng độc lập tự chủ mà các thế hệ ông cha trước đây đã dày công vun đắp.
Thực trạng lời kêu gọi “Thoát Trung” trong nước hiện nay
Bất chấp tiếng vọng lịch sử và những lời kêu gọi mạnh mẽ từ trong nước, giới lãnh đạo CSVN hiện tại dường như vẫn “bỏ ngoài tai” tất cả những cảnh báo về sự lệ thuộc vào Trung Cộng. Từ giới trí thức, các cựu quan chức, đến đông đảo người dân… đều thể hiện nỗi lo lắng về vận mệnh quốc gia trước sự ảnh hưởng ngày càng sâu rộng của Trung Cộng trong các mặt đời sống xã hội. Nhiều ý kiến bày tỏ sự trăn trở về mối đe dọa chủ quyền lãnh thổ đi kèm với sự lệ thuộc chính trị và kinh tế.
Sự đối lập giữa nguyện vọng của người dân và chính sách thực tế của chế độ Cộng Sản trong nước đã tạo ra một khoảng cách đáng kể. Trong khi lịch sử dân tộc cho thấy khí phách kiên cường bảo vệ nền độc lập, thì thực trạng hiện nay lại cho thấy giới lãnh đạo đang hoàn toàn hành xử song hành với lợi ích của ngoại bang hơn là lợi ích của nước nhà. Điều này tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm niềm tin của người dân vào khả năng bảo vệ lợi ích quốc gia của giới lãnh đạo, đồng thời làm tăng rủi ro cho chủ quyền và sự phát triển bền vững của đất nước.
ll. Mối lệ thuộc đa chiều – Gông cùm vô hình từ phương bắc
Sự lệ thuộc của Việt Nam vào Trung Cộng không chỉ dừng lại ở khía cạnh chính trị hoặc kinh tế, mà đã len lỏi vào mọi phương diện của đời sống xã hội, tạo thành một gông cùm vô hình kìm hãm sự phát triển độc lập.
1. Lệ thuộc kinh tế – Nhập siêu kỷ lục và dây chuyền cung ứng
Trung Cộng đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch xuất nhập khẩu song phương đạt mức kỷ lục 205.2 tỷ USD vào năm 2024, tăng 33.3 tỷ USD so với năm 2023. Đây là lần đầu tiên Việt Nam thiết lập quy mô thương mại trên 200 tỷ USD với một đối tác.
Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng này là một thực trạng đáng báo động: Việt Nam luôn trong tình trạng nhập siêu lớn từ Trung Cộng. Năm 2015, nhập siêu từ Trung Cộng đạt mức kỷ lục 32.42 tỷ USD. Đến quý I/2025, Trung Cộng tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 38.1 tỷ USD, trong khi xuất khẩu sang Trung Cộng chỉ đạt 7.9 tỷ USD.
Thâm hụt thương mại kéo dài này thể hiện rõ trong cơ cấu thương mại bất cân xứng. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô, nông sản, thủy sản và một số hàng tiêu dùng sang Trung Cộng. Mặc dù đã có những cải thiện về hàng hóa chế biến, hàm lượng công nghệ trong xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Cộng vẫn thấp hơn so với hầu hết các nước trong khu vực.
Ngược lại, Việt Nam nhập khẩu chủ yếu máy móc, thiết bị, linh kiện, nguyên phụ liệu công nghiệp (dệt may, da giày), sắt thép, điện thoại, máy tính từ Trung Cộng. Cơ cấu này phản ánh một mối quan hệ thương mại mang tính chất “Bắc-Nam”, tức là giữa một nước phát triển và một nước kém phát triển hơn, khiến sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Cộng là điều khó tránh khỏi.
Sự phụ thuộc sâu rộng vào chuỗi cung ứng của Trung Cộng khiến kinh tế Việt Nam dễ bị tổn thương khi Trung Cộng gặp vấn đề. Điều này đã từng xảy ra khi phát sinh sự đình trệ sản xuất tại Trung Cộng do dịch Covid-19, đã ảnh hưởng nặng nề đến dây chuyền cung ứng và sản xuất của Việt Nam.
Hiện tượng nhập siêu từ Trung Cộng chiếm tỷ lệ rất lớn trong tổng nhập siêu của Việt Nam với thế giới, thậm chí vượt 100% trong một số năm (ví dụ 136% năm 2011). Điều này cho thấy Việt Nam đang phải sử dụng thặng dư thương mại với các quốc gia khác để bù đắp thâm hụt nặng nề với Trung Cộng. Kết hợp với những thông tin về hàng hóa Trung Cộng “đội lốt” qua Việt Nam để nhập vào thị trường Mỹ, có thể thấy Việt Nam đang vô tình trở thành “cửa ngõ” hoặc “sân nhà” cho hàng hóa “Made in China”.
Hiện tượng này không chỉ làm méo mó cán cân thương mại mà còn làm xói mòn khả năng tự chủ kinh tế của Việt Nam, biến Việt Nam thành một mắt xích phụ thuộc trong chuỗi giá trị của Trung Cộng, đồng thời gây ra rủi ro về thuế quan và uy tín trong quan hệ thương mại quốc tế.
Thâm hụt thương mại kéo dài không chỉ là vấn đề thương mại đơn thuần mà còn là triệu chứng của những vấn đề cấu trúc sâu xa trong nền kinh tế Việt Nam. Việc xóa bỏ thâm hụt mậu dịch với Trung Cộng không dễ dàng và liên quan đến hàng loạt vấn đề lớn của nền kinh tế, trong đó có câu chuyện chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Điều này bao gồm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam về chi phí sản xuất (vốn liên quan đến các vấn đề như tham nhũng, nhũng nhiễu, và thiếu minh bạch) và thiếu khả năng tạo ra sản phẩm trí tuệ cao do “nút thắt cổ chai về giáo dục” kéo dài nhiều thập kỷ.
Cho thấy sự lệ thuộc kinh tế là hệ quả của những yếu kém nội tại trong cơ cấu kinh tế và quản trị của Việt Nam, đòi hỏi những cải cách sâu rộng, mang tính hệ thống, chứ không chỉ là các biện pháp đối phó chắp vá, ngắn hạn.
2. Lệ thuộc chính trị và đối ngoại – Quan hệ “đồng chí, anh em” và thách thức chủ quyền
Quan hệ giữa Việt Nam và Trung Cộng được mô tả là “Môi hở răng lạnh”, với nền tảng là mối quan hệ “Vừa là đồng chí, vừa là anh em” do hai đảng Cộng sản Trung Cộng và Việt Nam lãnh đạo. Mối quan hệ này được củng cố qua nhiều thế hệ lãnh đạo và các chuyến thăm cấp cao, hội thảo lý luận giữa hai đảng Cộng Sản, và gần đây nhất là việc thúc đẩy xây dựng “Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam-Trung Cộng”.
Cả hai bên đều khẳng định coi quan hệ với nhau là ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại của mình. Trung Cộng nhấn mạnh coi Việt Nam là hướng ưu tiên trong ngoại giao láng giềng, trong khi Việt Nam khẳng định quan hệ với Trung Cộng là ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của mình.
Tuy nhiên, mối quan hệ “đồng chí, anh em” này lại tồn tại một mâu thuẫn lớn với thực tế địa chính trị. Mặc dù có quan hệ “Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện”, chính sách lấn lướt khẳng định chủ quyền trên thực tế của Trung Cộng ở Biển Đông là xu thế nổi bật trong quan hệ ngoại giao hai nước.
Điều này khiến Việt Nam không thể coi Trung Cộng là đối tác tin cậy mà phải cảnh giác cao độ. Dù hai bên “nhất trí” kiểm soát và giải quyết thỏa đáng bất đồng, giữ gìn đại cục hữu nghị Việt-Trung. Thực tế, sự lấn lướt của Trung Cộng trong quan hệ 2 nước vẫn tiếp diễn và trong hầu hết trường hợp, chế độ CSVN cứ phải nhịn nhục ở chiếu dưới, “Ngậm bồ hòn làm ngọt”.

Mâu thuẫn này cho thấy giới lãnh đạo Hà Nội đang phải đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan. Một mặt, họ phải duy trì quan hệ chính trị chặt chẽ với Trung Cộng dựa trên nền tảng ý thức hệ để được chống lưng duy trì sự độc tài trong nước. Mặt khác, lợi ích quốc gia, đặc biệt là chủ quyền biển đảo, lại bị đe dọa trực tiếp bởi chính “người anh em, người đồng chí” đó.
Tất cả những điều này đặt sự độc lập, tự chủ của đất nước trong tư thế đầy rủi ro về đối ngoại của Việt Nam trước Trung Cộng. Trung Cộng tận dụng chiến lược “cây gậy và củ cà rốt”, nơi lợi ích kinh tế (củ cà rốt) được sử dụng như một công cụ để duy trì ảnh hưởng và kiềm chế Việt Nam trong các vấn đề nhạy cảm như Biển Đông, trong khi sự bành trướng lãnh thổ (cây gậy) vẫn tiếp tục.
Việt Nam bị “mắc kẹt” trong một mối quan hệ mà sự phụ thuộc kinh tế trở thành điểm yếu, làm suy yếu khả năng mặc cả của Việt Nam trên trường quốc tế và trong các cuộc đối đầu về chủ quyền.
[…] theo bài […]