Bài học Nam Kinh 1937

Đoàn Xuân Thu

Theo SGN

Có những trang sử nhân loại được đóng lại bằng nước mắt. Và cũng có những trang được viết bằng bọn máu lạnh đến mức thế giới rùng mình mỗi khi nhắc tới. Thảm sát Nam Kinh cuối năm 1937 thuộc loại ấy. Đó không phải là một trận chiến – đó là một cuộc hành quyết tập thể, do cơn điên cuồng của bọn quân phiệt Nhật gây ra, trước sự im lặng đáng sợ của nhiều cường quốc lúc bấy giờ.

Tháng Chạp năm 1937, khi Đế quốc Nhật tiến chiếm Nam Kinh – thủ đô Trung Hoa Dân Quốc – thành phố hơn nửa triệu dân bỗng hóa thành địa ngục nhân gian. Sáu tuần lễ, từ 200,000 đến 300,000 người bị giết. Những con số khô khốc, nhưng nếu đặt tên vào từng sinh mạng, nước mắt không đủ để khóc.

Cô Minnie Vautrin, một nữ giáo viên người Mỹ, người được mệnh danh là “Thiên sứ của Nam Kinh,” đã ghi trong nhật ký ngày 16 Tháng Mười Hai, 1937:

“Tôi không còn nước mắt. Tôi đã thấy quá nhiều điều không thể nói bằng lời.”

Ở một ghi chép khác, bà kể cảnh quân Nhật bắt thiếu nữ, cưỡng hiếp đến chết, rồi quăng xác ra đường. Những dòng chữ ấy vẫn ám lạnh đến hôm nay.

“Thiên đường tắt nắng, địa ngục lên ngôi”

Trường hợp John Rabe – một doanh nhân người Đức dù thuộc đảng Quốc Xã nhưng lại đầy nhân tính – lại càng đáng suy gẫm. Ông lập Khu an toàn Nam Kinh, dùng uy tín quốc tế cứu hàng chục ngàn người. Ngày 17/12/1937, ông viết:“Không ai trên đời này có thể tưởng tượng những điều tôi đã chứng kiến.”

“Chúng giết đàn ông, cưỡng hiếp phụ nữ, lôi trẻ nhỏ khỏi tay mẹ… Tôi cảm thấy bất lực và tuyệt vọng.”

Một sĩ quan Nhật, Hajime Kondo, sau đó khai trước tòa: “Lúc đó, mạng người chẳng là gì cả.”

Chỉ một câu ấy đủ nói lên cái tàn ác của bọn quân phiệt: con người biến thành đồ vật, đạo lý bị nghiền nát, lương tri bị trói buộc trong khói súng và khẩu hiệu “dân tộc thượng đẳng.”

Học giả Iris Chang, tác giả “The Rape of Nanking,” từng viết: “Nam Kinh là một trong những hành vi tàn bạo nhất trong lịch sử hiện đại – và là tội ác duy nhất mà kẻ gây ra vẫn có người cố tình phủ nhận.”

Ai giết? Ai nhìn? Ai im lặng?

Tội ác này không chỉ thuộc về những tên cầm súng. Nó còn thuộc về những ai nhìn thấy sự thật mà không lên tiếng. Lúc ấy, nhiều nước lớn vẫn toan tính lợi ích, làm ngơ tiếng khóc từ dòng Dương Tử. Họ không lên án, không gây sức ép, không liên minh để chặn đứng quân phiệt. Và thế giới phải trả giá bằng **Thế chiến thứ Hai – hơn tám chục triệu người chết.

Tội ác luôn bắt đầu từ sự lặng thinh của người lương thiện và sự thỏa hiệp của kẻ có quyền.

Quyền lực không kiểm soát – tai họa của nhân loại

Nhìn lại, thảm sát Nam Kinh không phải do bột phát. Nó đến từ một nền giáo dục sùng bái độc tài quân phiệt, một bộ máy tuyên truyền huênh hoang dã tâm, một nhà nước say máu chủ nghĩa bành trướng. Khi quyền lực thoát khỏi dây cương pháp luật, khi người dân bị dắt mũi bởi khẩu hiệu, khi vinh quang quân sự được tôn như thần thánh – bi kịch không còn là chuyện xa vời.

Minnie Vautrin từng ghi lại cảnh phụ nữ cầu xin bà che chở. Bà viết: “Tôi không thể bảo vệ tất cả. Tôi cảm thấy như kẻ phản bội khi chỉ cứu được một số người.”

Nhưng chính những con người nhỏ bé ấy giữ lại phần nhân tính của thế giới. Không phải ai khoác áo lính cũng anh hùng; và không phải ai tay không tất sắt cũng vô lực. Lương tâm đôi khi mạnh hơn súng đạn.

Thế giới hôm nay – nghìn dặm tưởng xa mà gần.

Câu chuyện Nam Kinh không chỉ để than thở cho quá khứ. Nó là tấm gương soi thời đại. Nhìn sang nước Mỹ hôm nay – xứ sở dẫn đầu dân chủ – ta thấy bóng dáng những cơn gió bất an:

* Xã hội phân hóa

* Cực đoan chính trị trỗi dậy

* Truyền thông bị tấn công

* Pháp quyền bị thử thách

* Có kẻ mơ quyền lực không ràng buộc.

Người Mỹ từng cứu thế giới khỏi phát xít và chủ nghĩa quân phiệt. Nhưng nay, chính nước Mỹ phải tự cứu mình khỏi nọc độc cực đoan.

Tự do không bao giờ chết vì ngoại xâm – nó chết từ bên trong, ngay khi người dân ngủ quên trên chiến thắng và bỏ mặc lá phiếu của mình.

Bình luận về bài viết này