Đặng Đình Mạnh
Theo Nguoi-viet

Trong vòng chưa đầy một năm cầm quyền, Tô Lâm, thông qua Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị Đảng CSVN đã liên tiếp cho ban hành bốn nghị quyết được ví như là “trụ cột” cải cách cho “kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, bao gồm:
1- Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. 2- Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới. 3- Nghị quyết 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật. 4- Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân.
Về hình thức, đây là một “bộ tứ” có vẻ toàn diện, bao trùm từ công nghệ, pháp luật, ngoại giao đến kinh tế. Nhưng đằng sau những lời lẽ hùng hồn, mang tính kỳ vọng hơn là giải pháp, những nghị quyết này đang đặt ra một nghịch lý lớn: Liệu có thể tiến hành cải cách hiện đại, cởi mở trong khuôn khổ của một chế độ độc đảng khép kín hay không?
1. Nghị quyết 57: Đặt cược vào công nghệ và chuyển đổi số
Nghị quyết số 57 (22/12/2024) xác định “đột phá khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia” là động lực then chốt của phát triển. Lần đầu tiên, văn kiện của Bộ Chính trị đề cập mạnh mẽ đến việc tăng chi cho R&D (Research & Development – Nghiên cứu và Phát triển), xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đầu tư vào AI, dữ liệu lớn, an ninh mạng.
Trên bình diện chiến lược, đây là bước tiến. Việt Nam không thể mãi dựa vào “công xưởng giá rẻ” mà cần chuyển lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhưng vấn đề là nghiên cứu sáng tạo không thể nảy nở trong môi trường thiếu tự do học thuật, thiếu minh bạch thông tin. Một hệ thống mà nhà khoa học bị ràng buộc bởi “tính đảng” và bị kiểm soát chặt chẽ về phát ngôn thì khó lòng sản sinh đột phá.
Bài học từ Hàn Quốc, Israel hay thậm chí Trung Cộng cho thấy: Công nghệ có thể phát triển nhanh nhờ đầu tư lớn, nhưng muốn bền vững cần môi trường tự do để tư duy phản biện và sáng tạo được khuyến khích.
Lúc này, chưa có vẻ gì chế độ sẵn sàng tâm thế cho tư duy phản biện có “đất sống” cả, nếu không muốn nói về tâm thế sẵn sàng và thường trực từ bấy lâu nay, về việc đồng hóa phản biện với phản động. Đây chính là mâu thuẫn lớn của Nghị quyết 57.
2. Nghị quyết 59: Hội nhập quốc tế trong tình hình mới
Ngày 24/01/2025, chế độ ban hành Nghị quyết 59 về “hội nhập quốc tế”. Văn kiện nhấn mạnh việc chủ động tham gia các hiệp định thương mại lớn (CPTPP, RCEP), tranh thủ cơ hội trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ–Trung, và xây dựng nền ngoại giao “cân bằng chiến lược”.
Điểm mạnh của nghị quyết là sự thừa nhận rằng Việt Nam phải hòa vào dòng chảy toàn cầu, không thể “đứng một mình”. Tuy nhiên, điểm yếu lại là tư duy “hội nhập có chọn lọc” – tức hội nhập về kinh tế để tăng trưởng, nhưng kiên quyết khước từ hội nhập về thể chế chính trị và các giá trị phổ quát toàn cầu như tự do, dân chủ và nhân quyền. Đây là tư duy lợi dụng sự “hội nhập”, bằng cách nhìn ra thế giới để kiếm lợi, nhưng vẫn quay lưng với những giá trị phổ quát.
Hệ quả là Việt Nam thường xuyên rơi vào thế vừa muốn được hưởng lợi ích toàn cầu, vừa sợ bị ràng buộc bởi luật chơi quốc tế. Điều này khiến vị thế ngoại giao “đa phương” mà đảng Cộng Sản ca ngợi, thực chất dễ trở thành “đu dây chiến lược”, khó bền vững khi cục diện thế giới thay đổi.
3. Nghị quyết 66: Đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật
Nghị quyết số 66 khẳng định yêu cầu “xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, đồng bộ, tiệm cận chuẩn mực quốc tế”. Đây là nghị quyết hiếm hoi nói thẳng đến trách nhiệm giải trình và siết chặt thực thi pháp luật – điều mà xã hội lâu nay kêu ca.
Tuy nhiên, điểm nghịch lý là pháp luật ở Việt Nam luôn đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối của đảng Cộng Sản. Do đó, dù có xây dựng một hệ thống văn bản tiến bộ, quá trình thực thi vẫn sẽ chịu sự chi phối chính trị. Câu hỏi đặt ra: Ai sẽ giám sát chính đảng khi họ là chủ thể vừa làm luật, vừa thực thi, vừa xét xử và thậm chí, vừa tham gia kinh doanh (làm kinh tài) bằng các doanh nghiệp dấu mặt?
So sánh quốc tế, nhiều nước Đông Á như Hàn Quốc, Đài Loan đã có bước ngoặt khi cải cách pháp luật song hành với cải cách chính trị, đưa ngành tư pháp ra khỏi vòng kiểm soát của đảng cầm quyền và trở thành độc lập. Việt Nam hiện chưa có dấu hiệu nào cho điều đó, khiến Nghị quyết 66 có nguy cơ chỉ là mỹ từ trên giấy lộn.
4. Nghị quyết 68: Phát triển kinh tế tư nhân
Ngày 04/05/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 68, khẳng định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Đây được coi là sự thay đổi tư duy đáng kể, vì trước đây khu vực tư nhân thường bị coi là “thứ yếu” so với kinh tế quốc doanh của nhà nước.
Thực tế, trong nhiều năm qua, doanh nghiệp tư nhân đã đóng góp trên 40% GDP, tạo việc làm cho hàng chục triệu lao động. Việc “nâng cấp vị thế” của họ trong văn kiện chính thức là tín hiệu tích cực. Nhưng vấn đề cốt lõi vẫn còn: các rào cản thể chế, tham nhũng, và tình trạng doanh nghiệp thân hữu lũng đoạn.
Nếu thiếu cải cách pháp luật minh bạch và môi trường cạnh tranh lành mạnh, thì “phát triển tư nhân” theo hướng hoang dã như thời kỳ đầu của tư bản sẽ làm méo mó thị trường. Trong đó, những doanh nghiệp nhỏ, vừa sẽ bị “nuốt chửng” hoặc loại bỏ, trong khi nhóm doanh nghiệp thân hữu “sân sau” tiếp tục hưởng lợi.
5. Điểm chung: Cải cách “nửa vời” trong khung độc đảng
Cả bốn nghị quyết đều mang dáng dấp của một chiến lược hiện đại hóa: Công nghệ, pháp luật, hội nhập, kinh tế tư nhân. Nhưng chúng đều có một giới hạn giống nhau:
Không dám đụng đến cải cách chính trị. Vẫn duy trì quyền lãnh đạo tuyệt đối của đảng Cộng Sản. Không chấp nhận cơ chế minh bạch, kiểm soát quyền lực độc lập.

Chính giới hạn này khiến các nghị quyết, dù hùng hồn vẫn không thể tạo ra thay đổi căn bản. Thay vào đó, nguy cơ là chúng sẽ trở thành công cụ “trang trí” để củng cố hình ảnh cải cách, trong khi thực chất vẫn là mô hình phát triển lệch lạc, thiếu nền tảng pháp quyền dân chủ.
Tóm lại, nhìn tổng thể, bốn nghị quyết 57, 59, 66, 68 giống như bốn mảnh ghép mà chế độ muốn xếp thành một bức tranh cải cách hiện đại. Nhưng bức tranh đó thiếu mất phần quan trọng nhất, đó là nền tảng thể chế dân chủ và pháp quyền độc lập.
Không có tự do học thuật, khó có đổi mới sáng tạo. Không có hội nhập thể chế, khó có hội nhập bền vững. Không có cải cách chính trị, pháp luật chỉ là khẩu hiệu. Không có cạnh tranh bình đẳng, kinh tế tư nhân sẽ biến dạng.
Câu hỏi lớn đặt ra: liệu một chế độ độc đảng, vốn tồn tại nhờ kiểm soát và độc quyền, có thể thực hiện những cải cách mang tính mở cửa và chia sẻ quyền lực hay không? Bản chất độc tài của chế độ đã là câu trả lời đầy bi quan: Không.