Việt Nam trong viễn cảnh Đông Nam Á sau xung đột Thái-Miên

Đặng Đình Mạnh

Theo Nguoi-viet

Thủ tướng Cam bốt Hun Manet (bên trái) và Quyền thủ tướng Thái Phumtham Wechayachai (bên phải) bắt tay nhau với sự trọng tài của thủ tướng Mã Lai Anwar Ibrahim (giữa) ngày 28 Tháng Bảy 2025 đàm phán ngưng bắn. (Hình Mohd Rasfan/AFP/Getty Images)

Cuộc xung đột vũ trang biên giới Thái Lan – Cao Miên bùng phát vào những ngày hạ tuần Tháng Bảy 2025, dù có thể tạm lắng trong những tuần tới dưới áp lực quốc tế và nội bộ, nhưng di chứng của nó sẽ còn kéo dài và để lại những thay đổi chiến lược lớn trong cấu trúc địa chính trị Đông Nam Á.

Vấn đề không còn đơn thuần là tranh chấp lãnh thổ, mà đã vượt lên thành một cuộc đối đầu giữa các mô hình cầm quyền, giữa các liên minh ngầm và nhất là giữa các tham vọng bá quyền trong khu vực.

Việt Nam, với tư cách là quốc gia láng giềng có quan hệ lịch sử đặc biệt với Cao Miên và lợi ích chiến lược sống còn tại vùng hạ lưu Mekong, sẽ không thể tránh khỏi vai trò trung tâm trong giai đoạn hậu chiến. Từ vai trò người quan sát “án binh bất động”, Hà Nội có thể trở thành nhân tố then chốt quyết định cấu trúc quyền lực mới tại bán đảo Đông Dương.

Tổn thất của Cao Miên

Cho dù lời tuyên bố của giới lãnh đạo Cao Miên có “lung linh” như thế nào đi nữa, thì việc mất hàng loạt điểm cao chiến lược vùng biên giới vào tay quân đội Thái Lan đã cho thấy bước đi đầy sai lầm của của ông Hun Sen, Chủ tịch Thượng viện và con trai, Hun Manet, Thủ tướng Cao Miên.

Dĩ nhiên, với tương quan lực lượng không cân xứng, Cao Miên chắc chắn sẽ là bên chịu thiệt hại nhiều nhất sau cuộc chiến. Không chỉ thế, với ngân sách quốc phòng hạn chế, nền kinh tế phụ thuộc lớn vào đầu tư nước ngoài và du lịch, Phnom Penh khó lòng duy trì lâu dài một cuộc xung đột cường độ cao.

Trong khi đó, hình ảnh của cha con ông Hun Sen trong bộ quân phục, vốn được xây dựng như những người mạnh mẽ bảo vệ đất nước rất có thể sẽ sớm sụp đổ khi người dân Cao Miên biết được sự thật về cái giá mà họ phải trả trong cuộc xung đột ít ngày đó. Điều này hoàn toàn có khả năng tạo ra khoảng trống quyền lực nghiêm trọng, mở đường cho sự trỗi dậy của các lực lượng đối lập, đặc biệt là các đảng phái có khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa mà trong đó, hầu hết đều có khuynh hướng bài Việt.

Một viễn cảnh không thể loại trừ là khả năng bất ổn chính trị quy mô lớn tại Cao Miên, nơi các lực lượng đối lập tận dụng thất bại quân sự để vận động một cuộc thay đổi thượng tầng chính trị, như khơi mào một làn sóng biểu tình quy mô quốc gia. Trong hoàn cảnh ấy, mô hình “cha truyền con nối” của gia đình Hun Sen nhiều khả năng sẽ bị thử thách nghiêm trọng, thậm chí sụp đổ.

Sự củng cố quyền lực quân đội và gia tộc Shinawatra tại Thái Lan

Ngược lại, Thái Lan vừa đạt được ưu thế trong cuộc chiến, sẽ chứng kiến sự phục hồi nhanh chóng uy tín chính trị đối với gia tộc Shinawatra, vốn trước đó phải chật vật đối phó với sức ép từ giới quân đội và phe bảo hoàng. Khả năng bà Paetongtarn trở lại ghế thủ tướng sau một chiến thắng ngoại giao, quân sự, hoặc thậm chí chỉ là kết thúc chiến tranh mà không bị tổn thất lớn, sẽ củng cố vững chắc vị thế của bà như một lãnh đạo cứng rắn, giàu bản lĩnh, vượt khỏi cái bóng của người cha Thaksin.

Tuy nhiên, giới quân đội Thái Lan cũng sẽ không bỏ qua cơ hội vàng để gia tăng ảnh hưởng. Với danh nghĩa bảo vệ lãnh thổ và danh dự quốc gia, quân đội có thể tái khẳng định vai trò hiến định “bảo vệ an ninh quốc gia”, thậm chí đòi hỏi quyền phủ quyết trong các quyết sách an ninh tương lai. Điều này sẽ làm phức tạp thêm mối quan hệ giữa chính quyền dân sự và giới tướng lĩnh, vốn luôn tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ sự ổn định chính trị trong chính trường Thái Lan.

Thế giằng co của các cường quốc trong khu vực

Một trong những hệ lụy lớn nhất của cuộc chiến Thái – Miên chính là việc khơi lại cuộc cạnh tranh chiến lược giữa Trung Cộng và Hoa Kỳ tại Đông Nam Á.

Bắc Kinh, vốn coi Cao Miên như “vệ tinh thân cận nhất” trong khối ASEAN, chắc chắn sẽ tìm cách can thiệp để bảo vệ đồng minh, bất kể ở mức viện trợ nhân đạo, tái thiết hay hậu thuẫn chính trị. Tuy nhiên, sự xa cách địa lý và hình ảnh Trung Quốc đang suy giảm sau các dự án đầy tranh cãi như kênh đào Phù Nam khiến hiệu quả can thiệp của họ trở nên hạn chế.

Bên cạnh đó, Hoa Kỳ có thể tận dụng thời cơ để mở rộng ảnh hưởng tại Thái Lan, một đồng minh truyền thống, bằng cách gia tăng hợp tác quân sự, cung cấp vũ khí và tình báo, đồng thời củng cố trục an ninh Mỹ – Nhật – Úc – Thái trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nếu Mỹ thành công trong việc đưa Thái Lan vào quỹ đạo kiểm soát hiệu quả hơn, điều này sẽ khiến cán cân chiến lược khu vực nghiêng mạnh về phía Washington.

Việt Nam chọn vai trò gì giữa quan sát và điều phối?

Trong bức tranh đó, Việt Nam có thể bước vào một giai đoạn định vị lại chiến lược. Với viễn cảnh Cao Miên suy yếu và ngày càng khó kiểm soát, Hà Nội có thể cần tăng cường hiện diện mềm và cứng tại Phnom Penh để không đánh mất vùng ảnh hưởng truyền thống.

Ba kịch bản lớn có thể được Hà Nội cân nhắc:

1. Tái định hướng ảnh hưởng tại Cao Miên: Nếu phe Hun Sen duy trì được quyền lực chính trị của mình tại Cao Miên, Việt Nam sẽ tiếp tục duy trì mối quan hệ “tương trợ chiến lược” với giới cầm quyền Cao Miên, nhưng với điều kiện là Phnom Penh phải chấm dứt các chính sách, dự án đi ngược lợi ích Việt Nam như vấn đề Việt kiều, kênh đào Phù Nam, hoặc quân cảng Ream. Nếu Hun Sen suy yếu, Việt Nam có thể cần xây dựng lại mạng lưới chính trị với các nhân vật kế thừa có khả năng đối thoại và kiểm soát được tâm lý bài Việt.

2. Thúc đẩy hội nhập ASEAN thực chất: Cuộc chiến Thái – Miên cho thấy sự bất lực của ASEAN trong xử lý xung đột nội khối. Việt Nam, với vị thế là một trong các “Tiểu bá” trụ cột, có thể tận dụng thời điểm này để thúc đẩy cải cách ASEAN theo hướng hội nhập sâu hơn về an ninh và đối thoại đa phương – điều sẽ giúp Hà Nội giảm thiểu các rủi ro đến từ tranh chấp song phương trong tương lai.

3. Tái thiết lập thế cân bằng với Trung Quốc và Mỹ: Một Cao Miên suy yếu sẽ bị các cường quốc tranh giành ảnh hưởng. Hà Nội phải khéo léo duy trì khoảng cách chiến lược giữa hai thế lực này, tránh bị lôi kéo hoặc buộc phải lựa chọn phe. Đồng thời, Việt Nam có thể khởi động các kênh hợp tác mới với Ấn Độ, Nhật Bản hoặc EU để mở rộng không gian đối ngoại.

Những thách thức không thể xem nhẹ

Tuy nhiên, mọi toan tính chiến lược đều sẽ vô nghĩa nếu Việt Nam không giải quyết được các vấn đề nội tại: Sự thiếu minh bạch trong hoạch định chính sách đối ngoại, khoảng cách giữa ngoại giao nhà nước và nhu cầu an ninh, cũng như sự thiếu vắng phản biện và giám sát độc lập trong quá trình ra quyết sách.

Chủ tịch thượng viện Cam Bốt Hun Sen (thứ ba bên phải) đến Sài Gòn dự diễn hành kỷ niệm 50 năm Cộng sản nhuộm đỏ được cả nước Việt Nam. (Hình: Tran Thi Minh Ha/ AFP/ Getty Images)

Việc Hà Nội chọn giữ im lặng trong suốt giai đoạn đầu của cuộc chiến Thái – Miên là chiến lược khôn ngoan về ngắn hạn, nhưng về lâu dài, nếu không có kế hoạch chủ động tái định hình quan hệ khu vực, Việt Nam rất có thể sẽ bị cô lập, bị loại khỏi cuộc chơi trong một trật tự Đông Nam Á mới do các cường quốc khác định đoạt.

Cơ hội trong biến động

Tóm lại, lịch sử khu vực từng nhiều lần cho thấy: Những biến động lớn thường là khởi đầu cho việc tái cấu trúc quyền lực. Cuộc chiến ngắn ngày giữa Thái – Miên chính là một biến động như thế. Và dù cuộc chiến ấy kết thúc theo cách nào, thì điều chắc chắn là cục diện chính trị, an ninh Đông Nam Á sẽ không bao giờ quay lại trạng thái cũ.

Trong bàn cờ đó, Việt Nam có thể tiếp tục vai trò quan sát, hoặc vươn lên vai trò điều phối và kiến tạo. Cơ hội đã có sẵn, nhưng Việt Nam có thể tận dụng được hay không thì lại là một câu chuyện khác, câu chuyện của những quốc gia có viễn kiến.

Bình luận về bài viết này