Đặng Đình Mạnh
Theo Nguoi-viet
Việt Nam đối diện với sức ép từ cả Bắc Kinh và Washington từ kinh tế đến chính trị ngày một gia tăng. Những năm qua, để tồn tại, Hà Nội cố gắng đu đưa giữa hai trung tâm quyền lực đối chọi nhau. Tuy nhiên, những ngày sắp tới, họ liệu còn “bắt cá hai tay” được hay không, là dấu hỏi lớn.

3. Lệ thuộc văn hóa và giáo dục – Thách thức bản sắc dân tộc
Do lịch sử hàng nghìn năm đô hộ, văn hóa phương Bắc nay do Trung Cộng kế thừa đã ảnh hưởng sâu sắc đến Việt Nam trên nhiều lĩnh vực, từ tư tưởng đến phong tục tập quán.
-Tư tưởng: Nho giáo được du nhập vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công Nguyên và trong nhiều thế kỷ, đã trở thành hệ tư tưởng chính thống dưới thời quân chủ. Đến nay, nhiều nội dung tư tưởng của Nho Giáo vẫn còn ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội của người Việt, như quan điểm “Tiên học lễ, hậu học văn,” hoặc tư tưởng gia trưởng phụ quyền.
-Chữ viết: Trên cơ sở chữ Hán của phương Bắc, người Việt đã sáng tạo ra chữ Nôm, từng là văn tự chính thức của nhà nước dưới thời vua Quang Trung.
-Văn học: Người Việt đã tiếp thu hệ thống thể loại (như cáo, hịch, chiếu, biểu, phú) và các điển tích, điển cố văn học của Trung Hoa. Thơ Đường với các nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Đỗ Phủ và các tiểu thuyết chương hồi như Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử, Tây Du Ký, Hồng Lâu Mộng… đều để lại sự ảnh hưởng lớn đến văn học Việt Nam.
-Y học cổ truyền: “Đông y” Việt Nam được xem là một nhánh của y học Trung Hoa với lịch sử hơn 3,500 năm, hội tụ đầy đủ các yếu tố và hình thức điều trị của y học căn bản phương Bắc, từ sử dụng thảo mộc đến châm cứu, xoa bóp.
-Kiến trúc, hội họa, điêu khắc: Các công trình kiến trúc nổi tiếng của Việt Nam như Văn Miếu-Quốc Tử Giám, thành nhà Hồ, hoàng thành Thăng Long mang phong cách pha trộn với kiến trúc Trung Hoa. Nghệ thuật vẽ tranh thủy mặc, tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống cũng thể hiện dấu ấn ảnh hưởng sâu sắc này.
-Giáo dục và khoa cử: Chế độ khoa cử của Việt Nam có nét tương đồng với phương Bắc, thúc đẩy sự phát triển của tầng lớp nho sĩ.
Mặc dù có sự tiếp thu có chọn lọc và biến tấu để phù hợp với văn hóa Việt, sự ảnh hưởng sâu rộng này đặt ra thách thức trong việc khẳng định và phát huy bản sắc văn hóa riêng của Việt Nam. Điều đáng chú ý là nhiều yếu tố văn hóa phương Bắc đã được “nội hóa” đến mức trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa Việt. Sự nội hóa này, một mặt thể hiện khả năng tiếp biến văn hóa của Việt Nam, nhưng mặt khác cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mờ nhạt ranh giới giữa bản sắc Việt và ảnh hưởng Trung Hoa, đặc biệt khi các thế hệ mới ít được giáo dục về nguồn gốc và quá trình tiếp biến này. Điều này có thể làm suy yếu ý thức về “Thoát Trung” ở cấp độ văn hóa, vì ảnh hưởng đã trở nên quá quen thuộc và được coi là “của mình.”
III. Áp lực từ Hoa Kỳ – Cơ hội hay thách thức mới cho sự “Thoát Trung” về kinh tế
Trong khi các lời kêu gọi “Thoát Trung” từ trong nước bị giới lãnh đạo bỏ ngoài tai, áp lực từ Hoa Kỳ lại trực tiếp nhắm vào việc buộc Việt Nam giảm sự phụ thuộc kinh tế vào Trung Cộng. Vô hình trung đã tạo ra một kịch bản “Thoát Trung” không phải do ý chí chủ động từ bên trong mà là do áp lực từ cường quốc bên ngoài.
1. Diễn Biến Đàm Phán Thuế Quan Hoa Kỳ-Việt Nam
Sau thời gian dài Việt Nam hưởng lợi từ mức thặng dư thương mại với Hoa Kỳ, đặc biệt, năm 2024 đạt đến mức kỷ lục mới là $123 tỷ. Tháng Tư, 2025, tổng thống Hoa Kỳ, ông Donald Trump đã thực hiện sự trừng phạt bằng cách tăng mức thuế quan hàng hóa Việt Nam xuất khẩu vào Hoa Kỳ.
Trong quá trình đàm phán thương mại, Hoa Kỳ đã đưa ra nhiều yêu sách đầy khó khăn, bao gồm việc giảm khả năng Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu công nghiệp từ Trung Quốc và kiểm soát chặt chẽ hơn chuỗi cung ứng và sản xuất.
Hoa Kỳ cáo buộc một phần lớn thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ là do hàng hóa Trung Quốc được gian lận “đội lốt” qua Việt Nam để tránh thuế quan của Mỹ. Ông Peter Navarro, cố vấn thương mại của Tổng Thống Trump, thậm chí còn gọi Việt Nam là “thuộc địa của Trung Cộng Cộng Sản” (Vietnam is essentially a colony of Communist China) vì vấn đề này. Để gây áp lực, Hoa Kỳ đã áp thuế 46% lên Việt Nam (tạm hoãn 90 ngày) và Bộ trưởng Thương mại Mỹ Howard Lutnick tuyên bố sẽ không giảm thuế nếu Việt Nam tiếp tục để hàng Trung Cộng “đội lốt.”
Trước tình hình này, Việt Nam đã cam kết tăng cường kiểm soát việc chuyển tải bất hợp pháp hàng hóa Trung Cộng và đề xuất mua thêm hàng hóa Mỹ, ví dụ như $2 tỷ nông sản, để giảm thặng dư thương mại. Ngoài vấn đề hàng hóa Trung Quốc “đội lốt,” Hoa Kỳ còn khởi xướng nhiều vụ điều tra chống bán phá giá đối với các sản phẩm của Việt Nam, như giá để đồ bằng thép, vỏ viên nhộng cứng, và sản phẩm đúc bằng sợi. Cho thấy sự giám sát chặt chẽ của Mỹ đối với hoạt động thương mại của Việt Nam.
2. Ngã ba đường của Việt Nam – Giữa áp lực của Hoa Kỳ và quan hệ “anh em, đồng chí” với Trung Cộng
Tình thế này đặt Việt Nam vào một vị thế khó xử. Việc tuân thủ yêu cầu của Mỹ, tức là cắt giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu và linh kiện Trung Cộng, có thể gây ra mối quan ngại kinh tế rất đáng kể với Trung Cộng. Đồng thời, có khả năng dẫn đến sự sụt giảm mạnh trong xuất khẩu hàng hóa sang Hoa Kỳ, với những tác động kinh tế, xã hội và có thể cả chính trị.
Ngược lại, nếu không tuân thủ, Việt Nam sẽ đối mặt với các mức thuế quan có thể làm “tê liệt” hoàn toàn từ thị trường xuất khẩu lớn nhất của mình.
Áp lực từ Washington buộc Việt Nam phải “tái cấu trúc nguồn cung ứng khỏi Trung Cộng” cũng thách thức chiến lược “liên kết kép” (dual-alignment strategy) của Hà Nội và báo hiệu một lập trường thực thi thương mại mạnh mẽ hơn của Hoa Kỳ.
Việt Nam đang đóng đúng vai “ngoại giao cây tre” để tránh làm phật ý quan hệ đối ngoại với Trung Cộng. Vì lẽ, nền kinh tế Việt Nam hiện đang lệ thuộc chặt chẽ với các chuỗi cung ứng vốn lấy Trung Cộng làm trung tâm, khiến việc tách rời là hết sức khó khăn và phức tạp. Mặc dù áp lực từ Hoa Kỳ là một thách thức lớn, nó cũng có thể tạo ra một cơ hội “bất đắc dĩ” để Việt Nam thực hiện những thay đổi cấu trúc kinh tế mà lẽ ra phải làm từ lâu.
Các phân tích đã chỉ ra rằng việc giảm lệ thuộc không phải chỉ bằng cách giảm bớt quan hệ kinh tế, mà là cần phải thay đổi về chất lượng các quan hệ kinh tế. Trong đó, cần tái cân bằng sức ảnh hưởng tương đối của Trung Quốc và mở rộng quan hệ kinh tế với các quốc gia khác để giảm sự lệ thuộc và thay thế dần vai trò của Trung Quốc.
Rõ ràng, áp lực từ Hoa Kỳ có thể cung cấp động lực chính trị cần thiết để thực hiện những thay đổi này. Ví dụ như buộc các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm nguồn cung ứng đa dạng hơn và nâng cao năng lực sản xuất nội địa. Nếu Việt Nam tận dụng được áp lực này để thực hiện cải cách sâu rộng, đặc biệt là giải quyết các vấn đề nội tại như tham nhũng và nâng cao chất lượng giáo dục để tạo ra sản phẩm giá trị cao, thì đây có thể là bước ngoặt thực sự để giảm bớt sự lệ thuộc vào Trung Quốc và tăng cường độc lập kinh tế.
Ngược lại, nếu chỉ đối phó bằng các biện pháp ngắn hạn, Việt Nam sẽ tiếp tục mắc kẹt trong thế lưỡng nan giữa hai “ông lớn” Hoa Kỳ và Trung Quốc.

Lộ trình nào cho một Việt Nam độc lập, tự chủ?
Việt Nam đang đối mặt với sự lệ thuộc đa chiều sâu sắc vào Trung Quốc trên các mặt kinh tế (nhập siêu kỷ lục, chuỗi cung ứng), chính trị-đối ngoại (quan hệ đảng, vấn đề Biển Đông), và văn hóa-giáo dục. Lịch sử đã chứng minh ý chí độc lập, tự chủ là một phần cốt lõi của dân tộc Việt Nam, với những lời kêu gọi “Thoát Trung” vang vọng từ quá khứ đến hiện tại, mặc cho giới lãnh đạo hiện tại có thờ ơ trước những tiếng nói này.
Sự xuất hiện của áp lực mạnh mẽ từ Hoa Kỳ đã tạo ra một nhân tố hoàn toàn mới, buộc Việt Nam phải đối mặt trực diện với vấn đề lệ thuộc kinh tế. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc nền kinh tế và giảm bớt sự phụ thuộc.
“Thoát Trung” không chỉ là một khẩu hiệu mà là một yêu cầu sống còn để bảo vệ chủ quyền và bảo đảm phát triển bền vững. Nó đòi hỏi một chiến lược toàn diện, mang tính căn cơ và dài hạn, vượt ra ngoài các giải pháp ngắn hạn. Để đạt được điều này, người dân Việt Nam cần nhận thức rõ vấn đề, phê phán chính sách lệ thuộc Trung Quốc của giới lãnh đạo hiện tại.
Chỉ khi người dân đồng lòng lên tiếng và tạo áp lực, giới lãnh đạo mới có thể bị buộc phải hành động một cách quyết liệt và có trách nhiệm hơn vì lợi ích dân tộc lâu dài, thay vì chỉ phản ứng trước áp lực từ bên ngoài hoặc duy trì hiện trạng.
Một Việt Nam độc lập, tự chủ thực sự, không bị lệ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào, là khát vọng ngàn đời của dân tộc. Con đường phía trước đầy chông gai, nhưng ý chí và sự đồng lòng của người Việt sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng một tương lai tươi sáng hơn.