3 lý do khiến các hoạt động môi trường bị đàn áp

Emma Dương

Theo Luatkhoa

Nhà hoạt động môi trường Hoàng Thị Minh Hồng. Ảnh gốc: RFA / Chưa rõ nguồn. Ảnh nền: Nhóm Facebook Green Trees. Đồ họa: V.K / Luật Khoa.

Tại các nước tiểu vùng hạ lưu sông Mê Kông, nhiều nhà hoạt động, tổ chức phi chính phủ, nhà báo, và luật sư đang bị chính quyền đe dọa khi thực hiện các hoạt động liên quan đến bảo vệ môi trường. [1] Riêng tại Việt Nam, trong vòng ba năm qua, nhiều lãnh đạo của các tổ chức phi chính phủ (NGO) về môi trường như Ngụy Thị Khanh, Hoàng Thị Minh Hồng, Đặng Đình Bách và Ngô Thị Tố Nhiên đã bị bắt vì nhiều tội danh khác nhau, từ trốn thuế đến chiếm đoạt tài liệu của nhà nước. 

Câu hỏi đặt ra là, vì sao các chính quyền độc tài lại dè chừng các hoạt động liên quan đến môi trường? 

Người viết cho rằng có ba lý do. Và cả ba lý do này đều xoay quanh một mối lo ngại của ban lãnh đạo đảng: các vấn đề môi trường có nguy cơ bùng nổ thành những xung đột lớn nằm ngoài khả năng kiểm soát của họ.

1. Vấn đề môi trường dễ tập hợp quần chúng

Không giống các cuộc khủng hoảng liên quan đến đất đai hay tôn giáo, vấn đề môi trường thường đồng điệu với nhiều người dân, dễ dàng phát triển thành xung đột lớn vượt ra ngoài phạm vi các khu vực bị ảnh hưởng trực tiếp. Vì thế, khủng hoảng môi trường có khả năng kết nối các nhóm xã hội dân sự hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau và tạo ra sự liên kết giữa người dân không phân biệt vùng miền, trình độ học vấn, địa vị xã hội, và ý thức chính trị. 

Thực tế cho thấy, ở Việt Nam, các cuộc biểu tình liên quan đến đất đai thường diễn ra với quy mô nhỏ, giới hạn trong phạm vi các khu vực xảy ra tranh chấp. Ngược lại, một cuộc khủng hoảng môi trường thường bắt đầu từ một khu vực hoặc một địa phương cụ thể, nhưng có khả năng lan rộng và thu hút sự quan tâm và tham gia từ nhiều phía, bao gồm cả người dân, các nhóm xã hội dân sự và thậm chí các nhóm thuộc hệ thống nhà nước. 

Trong cuốn sách “Unearthing Politics: Environment and Contestation in Post-Socialist Vietnam“, học giả Morris-Jung chỉ ra rằng các khủng hoảng môi trường như dự án Bauxite ở Tây Nguyên và vụ cá chết hàng loạt ở các tỉnh miền Trung đã góp phần đoàn kết tiếng nói của người Việt cả trong và ngoài nước. [2] Các cuộc khủng hoảng này còn thu hút nhiều tầng lớp xã hội tham gia, bao gồm các nhà khoa học, chuyên gia, nhà văn, nghệ sĩ, quan chức nhà nước, lãnh đạo quân đội, nhà báo cả trong và ngoài nước, cũng như các tổ chức phi chính phủ quốc tế và địa phương. 

Ví dụ, trong vụ Bauxite Tây Nguyên, nhiều nhân vật quan trọng đã lên tiếng phản đối như Đại tướng Võ Nguyên Giáp và cựu phó chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình; phía các nhà khoa học có Tiến sĩ Nguyễn Khắc Kính – nguyên chủ tịch Hội Đánh giá Tác động Môi trường Việt Nam và Tiến sĩ Nguyễn Thành Sơn- nguyên trưởng ban chiến lược Tập đoàn Than và Khoáng sản Việt Nam; phía văn nghệ sĩ có một số nhân vật nổi bật như nhà văn – hoạ sĩ Trần Nhương, nhà văn – nhà báo Phạm Đình Trọng. Bên cạnh đó, rất nhiều tổ chức xã hội dân sự hoạt động trong lĩnh vực nhân quyền và dân chủ cũng lên tiếng phản đối khai thác bauxite tại Tây Nguyên. [3] Sự liên kết trong và ngoài hệ thống này, ngay cả khi chỉ diễn ra trên không gian mạng, thực sự là mối đe dọa lớn với chính quyền.

Nguyên phó chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình (trái) và nhà văn Nguyên Ngọc (phải), hai gương mặt nổi bật của phong trào phản đối khai thác bauxite ở Tây Nguyên. Ảnh: Báo Người Đô Thị.

Người dân Việt Nam đang ngày càng chú ý đến vấn đề môi trường và không mù quáng đánh đổi môi trường vì lợi ích kinh tế. [4] Đặc biệt, giới trẻ hiện nay rất quan tâm đến việc bảo vệ môi trường, với hàng trăm hội nhóm có hàng trăm ngàn thành viên được thành lập trên mạng xã hội. [5] Chẳng hạn, nhóm Việt Nam Tái Chế thu hút hơn 124 ngàn người theo dõi; nhóm Nhà Nhiều Lá có hơn 70 ngàn người theo dõi. [6][7] Sự quan tâm của giới trẻ đến môi trường đã dẫn đến sự thành lập của Mạng lưới Thanh niên Hành động vì Khí hậu (YNet – Youth Climate Action Network)  vào năm 2020. [8]

Người viết cho rằng, sự quan tâm ngày càng gia tăng từ phía công chúng đối với môi trường và tiềm năng phát triển thành các xung đột lớn của vấn đề môi trường có thể khiến chính quyền lo lắng. Việc bắt giữ những nhà hoạt động môi trường có ảnh hưởng có thể được coi là một lời cảnh báo cho các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực này, nhấn mạnh rằng họ không nên vượt quá giới hạn. Việc bắt giữ này còn giúp chính quyền đạt được mục đích khác: gửi một lời đe nạt, cảnh báo đến giới xã hội dân sự nói chung.  

2. Khó đổ lỗi cho chính quyền địa phương

Khi các xung đột liên quan đến vấn đề môi trường xảy ra, rất khó cho chính quyền trung ương đổ trách nhiệm cho chính quyền địa phương. 

Mọi chính quyền, dù là độc tài hay dân chủ, thường áp dụng chiến lược “trốn tránh trách nhiệm” (blame avoidance) để bảo vệ quyền lực và uy tín khi khủng hoảng xảy ra. [9] Đối với các thể chế độc tài như Trung Quốc và Việt Nam, chính quyền trung ương thường đổ lỗi cho chính quyền địa phương và nhấn mạnh rằng lỗi nằm ở việc thi hành chính sách ở địa phương, trong khi khẳng định rằng chính sách của Đảng và nhà nước là phù hợp. [10]

Cách này thường được áp dụng khá hiệu quả khi khủng hoảng đất đai xảy ra. Ví dụ, khi xung đột đất đai ở Đồng Tâm xảy ra, báo chí chính thống ngay lập tức đẩy trách nhiệm cho chính quyền địa phương, và cho rằng “do chính quyền tại đây buông lỏng nên xảy ra tình trạng thời gian dài, nhiều khu đất bị lấn chiếm trái phép, kể cả xây dựng nhà cửa,” trong khi đó chính sách ở bên trên liên quan đến việc sử dụng đất quốc phòng tại địa phương là hợp lý. [11] Người dân, không trực tiếp liên quan đến vụ tranh chấp, có thể tin rằng, sự việc xảy ra là do lỗi của chính quyền địa phương. [12]

Tiến sĩ Nguyễn Xuân Diện (trái) và hai người biểu tình trước trụ sở Ủy ban Nhân dân TP. Hà Nội, phản đối chặt cây xanh ở Hà Nội năm 2015. Ảnh: RFA.

Ngược lại, đổ lỗi cho cấp địa phương trong các xung đột môi trường khó hơn rất nhiều. Những vấn đề liên quan đến môi trường thường gây ra sự mơ hồ khi phân định trách nhiệm giữa chính phủ trung ương và chính quyền địa phương. Ví dụ, trong vụ việc hàng loạt cá chết ở miền Trung, việc phê duyệt dự án đầu tư Formosa – một nhà máy nước ngoài hoạt động tại Việt Nam – không thể chỉ đơn thuần là lỗi của chính quyền tỉnh hay huyện. 

Trên thực tế, chính chính phủ trung ương, mà cụ thể là Phó Thủ tướng Hoàng Trung Hải đã ký văn bản truyền đạt ý kiến của Thủ tướng, chấp thuận chủ trương cho dự án gang thép của Formosa đầu tư vào Vũng Áng. [13] Ngoài ra, Báo cáo Đánh giá Tác động Môi trường đối với dự án Formosa được Vụ Thẩm định và Đánh giá Tác động Môi trường của Bộ Tài nguyên và Môi trường, tức là một cơ quan trung ương, ký phê duyệt. [14]

Lại nữa, trong những cuộc khủng hoảng môi trường, thường có sự can thiệp và tiếng nói của các chuyên gia từ các tổ chức hoặc viện nghiên cứu thuộc cấp trung ương. Ví dụ, trong Phong trào 6700 Cây xanh ở Hà Nội, nhà khoa học Đặng Huy Huỳnh – Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng Cây Di sản Việt Nam, Chủ tịch Hội Động vật học Việt Nam – là một trong những tiếng nói lớn phản đối đề án chặt cây xanh này. [15]

Cả hai điều trên gây khó khăn cho việc đổ lỗi hoàn toàn cho cấp địa phương và làm suy yếu lời buộc tội đối với họ. 

3. Nhóm lợi ích

Yêu cầu về bảo vệ môi trường có thể gây tổn hại đến các nhóm lợi ích quan trọng cho sự tồn tại của chế độ. 

Hiện nay, nhiều nhà hoạt động và tổ chức môi trường đang kêu gọi chính phủ ngừng tài trợ cho các nhà máy nhiệt điện than do tác động tiêu cực của chúng đối với môi trường. Tuy nhiên, theo một nghiên cứu được đăng trên tạp Energy Policy, có một nhóm lợi ích xây dựng xung quanh nhiên liệu hóa thạch luôn phản đối năng lượng tái tạo. [16]

Cũng theo nghiên cứu này, trong nhóm lợi ích đó, tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) nắm giữ quyền lực lớn và được coi là “rào cản của đất nước” trong việc cải cách ngành năng lượng. Ngoài ra, giảm sự phụ thuộc vào than cũng có thể gây tổn hại đến lợi ích của các doanh nghiệp nhà nước lớn khác như Vinacomin (than) và PetroVietnam (dầu và khí).

Có thể thấy chính quyền đang đối mặt với một tình huống “tiến thoái lưỡng nan”: giảm sự phụ thuộc vào than và nhiên liệu hóa thạch có thể động chạm đến những nhóm lợi ích quan trọng, trong khi tiếp tục chính sách năng lượng dựa trên hoá thạch có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng môi trường có nguy cơ bùng nổ ở diện rộng. 

***

Tóm lại, khủng hoảng môi trường đe dọa nghiêm trọng đến tính chính danh và sự ổn định của chính quyền độc tài vì vấn đề môi trường (1) có khả năng đoàn kết các hội nhóm xã hội dân sự, (2) khó đổ lỗi cho chính quyền địa phương, và (3) có thể ảnh hưởng đến các nhóm lợi ích cần thiết cho sự tồn tại của chính quyền. 

Người viết cho rằng, những đặc tính này của các vấn đề môi trường và sự quan tâm ngày càng lớn đến môi trường có thể đe dọa quyền lực của chính quyền. Đó là lý do vì sao chính quyền phải thắt chặt hơn các hoạt động về môi trường trong thời gian vừa qua.

Bình luận về bài viết này